Giá chào trung vị căn hộ khu Long Biên theo quý, dựng từ 1.031 tin rao lịch sử (Common Crawl: batdongsan, Chotot, Mogi…). Chủ yếu điểm giữa năm; một số quý biến động do cơ cấu tin (tỷ trọng dự án cao cấp). Không phải giá giao dịch.
Dự báo giá (AI Model)
+2,9%/nămkịch bản bình quân 5 năm · P50 2031 ≈ 91 tr/m²
Theo xu hướng dài hạn
+4,7%/năm
trọng số 40% · 2031 ≈ 99 tr/m²
Cơ sở: tăng chậm lại
+1,8%/năm
trọng số 60% · 2031 ≈ 86 tr/m²
Kịch bản 3–5 năm theo mô hình vĩ mô (biến động 14%/năm, lực cản lãi suất giảm dần), neo vào giá chào hiện tại 79 tr/m². Tham số thị trường chốt từ phân tích HCM (β lãi suất ≈ −5%/năm). Dải P10–P90 là khoảng tin cậy, không phải cam kết. Lịch sử giá thật theo khu vực đang được dựng từ Common Crawl và sẽ bổ sung vào biểu đồ.
Lịch sử giao dịch
Thời gian
Loại
Giá/m²
±
03/2025
2PN
74,9
+1.8%
02/2025
1PN
76,4
+0.7%
02/2025
3PN
78,0
-1.2%
01/2025
2PN
79,6
+1.6%
12/2024
Studio
81,2
+2.3%
Thống kê giá theo loại căn
Loại căn
Giá TB
Biến động 1 năm
Studio
61,5
+15%
1PN
70,9
+9%
2PN
78,8
+9%
3PN
88,3
+13.2%
Duplex
118,2
+8.1%
Thị trường cho thuê
Loại căn
Giá thuê
Lợi suất
Lấp đầy
Studio
0,23
5,5%
86%
1PN
0,27
4,6%
95%
2PN
0,30
4,9%
93%
3PN
0,34
4,9%
86%
Duplex
0,45
5,7%
93%
Nguồn cung & hấp thụ
■ Nguồn cung■ Đã bán■ Còn lại
Hạ tầng & tiện ích xung quanh
Đang bổ sung dữ liệu hạ tầng xung quanh.
Tin tức & sự kiện
—
Đang cập nhật tin tức dự án từ dữ liệu crawler.
Cơ cấu sản phẩm
Diện tích (m²)86 – 90 – 90Giá căn (tỷ)6,8 – 7,4 – 7,4Số tin cơ sở3
2PN 23PN 1
Cơ cấu suy từ tin rao hiện tại (p10–trung vị–p90).
Giá là giá chào trên tin rao Chotot, cập nhật 2026-10-26 (không phải giá giao dịch). Điểm đầu tư, dự báo và một số bảng thống kê là chỉ báo minh hoạ trong bản pilot; lịch sử giá khu vực và hạ tầng xung quanh là dữ liệu thật.