Giá chào trung vị căn hộ khu Hai Bà Trưng theo quý, dựng từ 862 tin rao lịch sử (Common Crawl: batdongsan, Chotot, Mogi…). Chủ yếu điểm giữa năm; một số quý biến động do cơ cấu tin (tỷ trọng dự án cao cấp). Không phải giá giao dịch.
Dự báo giá (AI Model)
+2,9%/nămkịch bản bình quân 5 năm · P50 2031 ≈ 127 tr/m²
Theo xu hướng dài hạn
+4,7%/năm
trọng số 40% · 2031 ≈ 139 tr/m²
Cơ sở: tăng chậm lại
+1,8%/năm
trọng số 60% · 2031 ≈ 120 tr/m²
Kịch bản 3–5 năm theo mô hình vĩ mô (biến động 17%/năm, lực cản lãi suất giảm dần), neo vào giá chào hiện tại 110 tr/m². Tham số thị trường chốt từ phân tích HCM (β lãi suất ≈ −5%/năm). Dải P10–P90 là khoảng tin cậy, không phải cam kết. Lịch sử giá thật theo khu vực đang được dựng từ Common Crawl và sẽ bổ sung vào biểu đồ.
Lịch sử giao dịch
Thời gian
Loại
Giá/m²
±
03/2025
2PN
104,5
-1.2%
02/2025
1PN
106,7
-1.8%
02/2025
3PN
108,9
+1.3%
01/2025
2PN
111,1
+3.5%
12/2024
Studio
113,3
+3.4%
Thống kê giá theo loại căn
Loại căn
Giá TB
Biến động 1 năm
Studio
85,8
+8.3%
1PN
99,0
+15.4%
2PN
110,0
+12.7%
3PN
123,2
+17.7%
Duplex
165,0
+8.4%
Thị trường cho thuê
Loại căn
Giá thuê
Lợi suất
Lấp đầy
Studio
0,23
4,9%
87%
1PN
0,27
5,3%
88%
2PN
0,30
5,4%
92%
3PN
0,34
4,6%
92%
Duplex
0,45
4,8%
91%
Nguồn cung & hấp thụ
■ Nguồn cung■ Đã bán■ Còn lại
Hạ tầng & tiện ích xung quanh
Đang bổ sung dữ liệu hạ tầng xung quanh.
Tin tức & sự kiện
—
Đang cập nhật tin tức dự án từ dữ liệu crawler.
Cơ cấu sản phẩm
Diện tích (m²)75 – 80 – 80Giá căn (tỷ)7,1 – 8,8 – 8,8Số tin cơ sở3
2PN 23PN 1
Cơ cấu suy từ tin rao hiện tại (p10–trung vị–p90).
Giá là giá chào trên tin rao Chotot, cập nhật 2026-10-26 (không phải giá giao dịch). Điểm đầu tư, dự báo và một số bảng thống kê là chỉ báo minh hoạ trong bản pilot; lịch sử giá khu vực và hạ tầng xung quanh là dữ liệu thật.